duy nhất
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ có một, không có cái thứ hai: Dùng để chỉ sự tồn tại độc nhất, không có gì giống hoặc tương đương.
- Đặc biệt, không gì sánh bằng: Nhấn mạnh tính chất đặc biệt, vượt trội hoặc không thể thay thế của một sự vật, sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là chiếc áo duy nhất tôi có. (Điều này nhấn mạnh rằng tôi chỉ có một chiếc áo này, không có chiếc áo nào khác.)
- Cô ấy là người duy nhất hiểu tôi. (Điều này khẳng định không có ai khác ngoài cô ấy có thể hiểu tôi.)
- Đó là cơ hội duy nhất trong đời. (Điều này cho thấy cơ hội này là có một không hai, sẽ không lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "duy nhất có một": Cụm từ nhấn mạnh tuyệt đối tính độc nhất vô nhị.
- Anh ấy là người duy nhất có một, không thể tìm thấy ở đâu khác.
- "điều kiện duy nhất": Điều kiện bắt buộc và không có ngoại lệ.
- Điều kiện duy nhất để tham gia là phải trên 18 tuổi.
Biến thể và từ gần giống
- Duy (tính từ): Thường dùng trong văn chương hoặc cổ văn, có nghĩa là "chỉ", "đơn độc".
- Duy ta còn lại giữa chốn hoang vu.
- Độc nhất (tính từ): Có nghĩa tương tự "duy nhất", nhấn mạnh sự có một không hai.
- Bảo vật độc nhất vô nhị của bảo tàng.
Từ đồng nghĩa
- Độc nhất: Chỉ có một, không có cái thứ hai.
- Có một không hai: Nhấn mạnh sự quý giá và không thể lặp lại.
- Vô nhị: Không có cái thứ hai (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ liên quan
- Duy nhất vô nhị: Cụm từ cố định, nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự độc đáo và không thể so sánh.
- Tài năng của anh ấy là duy nhất vô nhị.
Thành ngữ liên quan
- "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ này thường được dùng để tương phản với ý tưởng "duy nhất", nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết so với sự đơn độc. Tuy không chứa từ "duy nhất", nó giúp làm rõ ngữ cảnh mà tính "duy nhất" có thể là một điểm yếu.